air-raid shelter
Định nghĩa
Danh từ: Hầm trú ẩn phòng không - một căn phòng (thường là dưới lòng đất) được gia cố để chống lại các cuộc ném bom và được trang bị thực phẩm cùng các tiện nghi sinh hoạt; được sử dụng trong các cuộc không kích.
Ví dụ sử dụng
- (Trong Thế chiến thứ hai, nhiều gia đình đã xây một hầm trú ẩn phòng không trong sân sau của họ.)
- (Hầm trú ẩn phòng không được dự trữ đồ hộp và nước uống cho các trường hợp khẩn cấp.)
- (Trẻ em được dạy phải đến hầm trú ẩn phòng không ngay lập tức khi còi báo động vang lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take refuge in an air-raid shelter": trú ẩn trong hầm phòng không.
- The entire village took refuge in the air-raid shelter during the bombing. (Cả làng đã trú ẩn trong hầm phòng không trong suốt trận ném bom.)
"public air-raid shelter": hầm trú ẩn phòng không công cộng.
- The city constructed several public air-raid shelters in the central square. (Thành phố đã xây dựng một số hầm trú ẩn phòng không công cộng ở quảng trường trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Shelter (n): nơi trú ẩn, nơi che chở.
- We need to find a shelter from the rain. (Chúng ta cần tìm một nơi trú ẩn khỏi mưa.)
- Bomb shelter (n): hầm trú bom (tương tự, nhưng không nhất thiết dành riêng cho không kích).
- The bomb shelter was built deep underground. (Hầm trú bom được xây sâu dưới lòng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Bunker: lô cốt, hầm trú ẩn kiên cố (thường dùng trong quân sự).
- Fallout shelter: hầm trú ẩn phóng xạ (dùng để chống bụi phóng xạ hạt nhân).
- Refuge: nơi ẩn náu, nơi trú ẩn (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "air-raid shelter", nhưng có thể liên quan đến: - "to go underground": đi vào hoạt động bí mật hoặc trốn tránh nguy hiểm. - During the war, many people had to go underground in air-raid shelters. (Trong chiến tranh, nhiều người phải trốn dưới lòng đất trong các hầm trú ẩn phòng không.)